WinHSK

偏好

HSK7-9v
0 · Lv.1
piānhǎo

thích; thích hơn; thị hiếu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 偏重喜好
义项 vHSK7-9

thích; thích hơn; thị hiếu

偏重喜好

免费例句

一个明智的商人,在选择销售的商品时,一定不会选择自己所偏好的东西,而是卖自己不喜欢的东西。

HSK5

你拍摄的场景本身往往非常独特,这是你记录的偏好吗?

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan