WinHSK

偏执

HSK7-9adj
0 · Lv.1
piānzhí

cố chấp; ngoan cố; bướng bỉnh

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他对失败的看法很偏执。

tā duì shībài de kànfǎ hěn piānzhí.

HSK6

Anh ấy có cái nhìn ngoan cố về thất bại.

He has a very paranoid view of failure.

他对自己的意见很偏执。

tā duì zìjǐ de yìjiàn hěn piānzhí.

HSK6

Anh ấy rất cố chấp với ý kiến của mình.

He is very stubborn about his own opinions.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50