拼
偏爱
HSK7-9v 0 · Lv.1
piān’ài
ưa ái; yêu hơn; thích hơn; chuộng hơn, thiên vị (một người, một thứ gì đó)
漢越 thiên ái
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 在几个人或几件事物中特别喜爱其中的一个或一件
等级
义项 ①v≈HSK7-9
ưa ái; yêu hơn; thích hơn; chuộng hơn, thiên vị (một người, một thứ gì đó)
在几个人或几件事物中特别喜爱其中的一个或一件
免费例句
父母总是偏爱儿子。
fùmǔ zǒngshì piān'ài érzi.
≈HSK5
Cha mẹ thường ưu ái con trai hơn.
Parents always favor their sons.
珠宝一般对女性最有吸引力,通常是女人们喜爱的东西,所以珠宝商很少是女性,大多数是对珠宝毫无偏爱的男士们。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分