拼
偏移
HSK7-9v 0 · Lv.1
piānyí
lệch; lệch hướng; dịch chuyển
excursion
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 偏离确定的或正常的位置、轨道、方向等
等级
义项 ①v≈HSK7-9
lệch; lệch hướng; dịch chuyển
偏离确定的或正常的位置、轨道、方向等
免费例句
他的思想偏离了常规。
tā de sīxiǎng piānlí le chángguī.
≈HSK6
Suy nghĩ của anh ấy lệch khỏi quy chuẩn.
His thinking deviated from the norm.
速度偏移了预定值。
sùdù piānyí le yùdìng zhí.
≈HSK6
Tốc độ đã lệch khỏi giá trị dự kiến.
The speed deviated from the preset value.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分