拼
偏见
HSK7-9n 0 · Lv.1
piānjiàn
thành kiến; phiến diện; định kiến
漢越 thiên kiến
例句
Câu ví dụ免费例句
她对这个问题有偏见。
Tā duì zhège wèntí yǒu piānjiàn.
≈HSK5
Cô ấy có thành kiến về vấn đề này.
She has a prejudice against this issue.
我希望你能消除偏见。
Wǒ xīwàng nǐ néng xiāochú piānjiàn.
≈HSK5
Tôi hy vọng bạn có thể bỏ đi thành kiến.
I hope you can eliminate prejudice.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分