WinHSK

偏误

HSK7-9n
0 · Lv.1
piān

lỗi sai; sai sót

biased error 明显的 偏误 glaring error

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他分析了学生的语法偏误。

Tā fēnxīle xuéshēng de yǔfǎ piānwù.

HSK6

Anh ấy phân tích các lỗi ngữ pháp của học sinh.

He analyzed the students' grammatical errors.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan