拼
偏颇
HSK7-9adj 0 · Lv.1
piānpō
bất công; phiến diện; không công bằng
漢越 thiên pha
例句
Câu ví dụ免费例句
他的看法太偏颇,不够客观。
Tā de kànfǎ tài piānpō, búgòu kèguān.
≈HSK6
Quan điểm của anh ấy quá phiến diện, không đủ khách quan.
His view is too biased and not objective enough.
你不能只听一面之词,这样会偏颇。
Nǐ bùnéng zhǐ tīng yīmiànzhīcí, zhèyàng huì piānpō.
≈HSK6
Bạn không thể chỉ nghe lời từ một phía, như vậy sẽ thiên lệch.
You can't just listen to one side of the story; that would be biased.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分