WinHSK

偕同

HSK1v
0 · Lv.1
xiétóng

cùng đi (đến một nơi nào đó)

keep sb company; go together with 偕同 友人参观 visit as company for a friend 偕同 夫人前往伦敦 go to London in the company of one's wife

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan