做作
HSK1adjra vẻ; làm bộ; giả tạo; giả trân; làm điệu
be affected; be artificial; be pretentious 表情 做作 wear an unnatural expression
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 故意做出某种表情、腔调等
ra vẻ; làm bộ; giả tạo; giả trân; làm điệu
故意做出某种表情、腔调等
做作业遇到不会的词语时,你用铅笔在旁边记一下。
学生当然应该做作业。
她太做作了,没人喜欢她。
Tā tài zuòzuo le, méi rén xǐhuan tā.
Cô ấy ra vẻ quá mức nên không ai ưa.
She is too affected; nobody likes her.
他在大家面前很做作。
Tā zài dàjiā miànqián hěn zuòzuo.
Anh ấy rất giả tạo trước mặt mọi người.
He is very affected in front of others.
别那么做作,自然点。
Bié nàme zuòzuo, zìrán diǎn.
Đừng giả tạo như vậy, hãy tự nhiên một chút.
Don't be so affected; be more natural.
这部电影的表演太做作了。
Zhè bù diànyǐng de biǎoyǎn tài zuòzuo le.
Diễn xuất của bộ phim này quá giả tạo.
The acting in this movie is too affected.
这部作品文字很自然,一点儿都不做作,感觉像是把自己的一段经历和感受写下来,因此对初学翻译的人比较合适。
她做作地笑了一下。
tā zuò zuò de xiào le yī xià
Cô ấy giả vờ cười một chút.
She gave a forced smile.
他讲话时毫不做作。
Tā jiǎnghuà shí háo bù zuòzuo.
Anh ấy nói chuyện hoàn toàn không kiểu cách.
He speaks in a completely natural manner.
她说话时总是有点做作。
Tā shuōhuà shí zǒng shì yǒudiǎn zuòzuo.
Cô ấy lúc nói chuyện luôn tỏ vẻ điệu đà.
She always sounds a bit affected when she speaks.
他一面做作业,一面看电视,做事一点儿都不用心。
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员