WinHSK

做爱

HSK1v, sv
0 · Lv.1
zuòài

ân ái; giao hợp; làm tình

make love

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他们俩昨晚做爱了。

Tāmen liǎ zuówǎn zuò'ài le.

HSK6

Hai người họ tối qua đã làm tình.

The two of them made love last night.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan