WinHSK

停留

HSK5v
0 · Lv.1
tíngliú

dừng lại; lưu lại; ở lại

漢越 đình lưu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 暂停前进
  2. 停滞;不继续发展或实践
义项 vHSK5

dừng lại; lưu lại; ở lại

暂停前进

免费例句

时间是没有感情的,它走过了无数个春夏秋冬,它不会因为你快乐而多停留一分钟,也不会因为你伤心而加快脚步。

HSK4

相反,要是你的眼睛一直停留在不懂的词或句子那儿,恐怕看再久也不会懂。

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK5

dừng lại; không phát triển

停滞;不继续发展或实践

免费例句

思想不能停留在过去。

Sīxiǎng bùnéng tíngliú zài guòqù.

HSK5

Tư tưởng không thể dừng lại ở quá khứ.

Thoughts cannot stay in the past.

科学不能停留在旧理论上。

Kēxué bùnéng tíngliú zài jiù lǐlùn shàng.

HSK5

Khoa học không thể dừng lại ở lý thuyết cũ.

Science cannot remain stuck in old theories.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50