拼
健将
HSK4n 0 · Lv.1
jiànjiànɡ
kiện tướng
master sportsman; top-notch player 运动 健将 master of sports; master sportsman 游泳 健将 top-notch swimmer 乒乓球 健将 ace pingpong player
漢越 kiện tướng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 称一种活动中的能手
- 运动员等级中最高一级的称号,由国家授予
等级
义项 ①n≈HSK4
kiện tướng
称一种活动中的能手
免费例句
后来楚王攻打郑国,有一健将独自率领几百人,为三军开路,过关斩将,直通郑国的首都,此人就是当年摸许姬手的那一位。
≈HSK6
义项 ②n≈HSK4
kiện tướng thể thao
运动员等级中最高一级的称号,由国家授予
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分