WinHSK

健将

HSK4n
0 · Lv.1
jiànjiànɡ

kiện tướng

master sportsman; top-notch player 运动 健将 master of sports; master sportsman 游泳 健将 top-notch swimmer 乒乓球 健将 ace pingpong player

漢越 kiện tướng

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50