WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
健康
HSK3
adj
0 · Lv.1
jiànkāng
khoẻ mạnh; tráng kiện
漢越 kiện khang
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
不健康
bú jiàn kāng
HSK3
yểu; Không khỏe; không lành mạnh
亚健康
yà jiàn kāng
HSK4
sức khỏe dưới chuẩn (là trạng thái nằm giữa sức khỏe và bệnh tật)
性健康
xìng jiàn kāng
HSK4
sức khỏe tình dục
健康保险
jiàn kāng bǎo xiǎn
HSK5
bảo hiểm sức khỏe
健康受损
jiàn kāng shòu sǔn
HSK5
sức khỏe bị tổn hại
健康检查
jiàn kāng jiǎn chá
HSK3
kiểm tra sức khỏe
健康状况
jiàn kāng zhuàng kuàng
HSK5
thể trạng sức khỏe
健康食品
jiàn kāng shí pǐn
HSK4
thực phẩm lành mạnh
精神健康
jīng shén jiàn kāng
HSK5
sức khỏe tinh thần
身体健康
shēn tǐ jiàn kāng
HSK3
khỏe mạnh; sức khỏe dồi dào
查词
复习
真题
工具
我的