WinHSK

健忘

HSK3adj
0 · Lv.1
jiànwàng

dễ quên; hay quên; chóng quên; đãng trí

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他太健忘,常常忘记吃药。

Tā tài jiànwàng, chángcháng wàngjì chī yào.

HSK5

Anh ấy quá hay quên, thường quên uống thuốc.

He is so forgetful that he often forgets to take his medicine.

她最近很健忘,总是丢东西。

Tā zuìjìn hěn jiànwàng, zǒngshì diū dōngxi.

HSK5

Gần đây cô ấy rất hay quên, luôn làm mất đồ.

She has been very forgetful lately and always loses things.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50