WinHSK

健旺

HSK7-9adj
0 · Lv.1
jiànwàng

sức khoẻ dồi dào; cường tráng; sung sức

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他已经八十多岁了,精神还很健旺。

Tā yǐjīng bāshí duō suì le, jīngshén hái hěn jiànwàng.

HSK6

Ông cụ đã ngoài 80 tuổi, mà tinh thần vẫn còn minh mẫn lắm.

He is already over eighty years old, but his spirit is still vigorous.

这位老人看上去七十多岁了,可是精神还很健旺。

Zhè wèi lǎorén kàn shàngqù qīshí duō suì le, kěshì jīngshén hái hěn jiànwàng.

HSK6

Cụ già này trông có vẻ ngoài bảy mươi tuổi, nhưng tinh thần vẫn rất minh mẫn.

This old man looks over seventy, but he is still very vigorous.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan