WinHSK

偶像

HSK6n
0 · Lv.1
ǒuxiàng

thần tượng

idol; image 偶像 明星 idol star 偶像 崇拜者 idolater; an idolatrous worshipper 崇拜 偶像 worship an image/idol [ 相关词条 ] 偶像崇拜 [名] idolatry; iconolatry 偶像化 [动] idolize; iconize 偶像剧 [名] idol drama 偶像派 [名] idol type

漢越 ngẫu tượng

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50