拼
偶数
HSK4n 0 · Lv.1
ǒushù
số chẵn
even number [ 相关词条 ] 偶数页 [名] [印刷] even page
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 能被2整除的整数(跟“奇数”相区别)。如2、4、6、-8、-10等。正的偶数
等级
义项 ①n≈HSK4
số chẵn
能被2整除的整数(跟“奇数”相区别)。如2、4、6、-8、-10等。正的偶数
免费例句
偶数加偶数还是偶数。
ǒushù jiā ǒushù háishì ǒushù.
≈HSK5
Số chẵn cộng số chẵn vẫn là số chẵn.
An even number plus an even number is still an even number.
偶数通常比较容易算。
ǒu shù tōng cháng bǐ jiào róng yì suàn。
≈HSK5
Số chẵn thường dễ tính hơn.
Even numbers are usually easier to calculate.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分