WinHSK

偶然

HSK5adj
0 · Lv.1
ǒurán

ngẫu nhiên; bất ngờ; tình cờ

漢越 ngẫu nhiên

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 超出一般规律和常情的
  2. 偶尔
  3. 出乎意外地
义项 adjHSK5

ngẫu nhiên; bất ngờ; tình cờ

超出一般规律和常情的

免费例句

他来这里是完全偶然的。

Tā lái zhèlǐ shì wánquán ǒurán de.

HSK5

Anh ấy đến đây hoàn toàn là tình cờ.

His coming here was completely accidental.

我们的相遇太偶然了。

Wǒmen de xiāngyù tài ǒurán le.

HSK5

Cuộc gặp gỡ của chúng ta quá đỗi tình cờ.

Our meeting was too coincidental.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 advHSK5

thỉnh thoảng; có khi; đôi khi

偶尔

免费例句

我们偶然见了面。

Wǒmen ǒurán jiàn le miàn.

HSK5

Chúng tôi thỉnh thoảng gặp nhau.

We met by chance.

义项 advHSK5

tình cờ; vô tình

出乎意外地

免费例句

我偶然听到了他们的对话。

Wǒ ǒurán tīng dào le tāmen de duìhuà.

HSK5

Tình cờ nghe thấy cuộc trò chuyện của họ.

I accidentally overheard their conversation.

她偶然看到了那本书。

Tā ǒurán kàn dào le nà běn shū.

HSK5

Cô ấy vô tình nhìn thấy cuốn sách đó.

She happened to see that book.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50