拼
偶遇
HSK4v 0 · Lv.1
ǒuyù
tình cờ gặp; vô tình gặp
meet by chance/accident; bump/run into
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 偶然的相遇
等级
义项 ①v≈HSK4
tình cờ gặp; vô tình gặp
偶然的相遇
免费例句
他们在地铁站偶遇了。
tā men zài dì tiě zhàn ǒu yù le。
≈HSK6
Họ tình cờ gặp nhau ở ga tàu điện ngầm.
They met by chance at the subway station.
我们在公园里偶遇了。
Wǒmen zài gōngyuán lǐ ǒuyù le.
≈HSK6
Chúng tôi tình cờ gặp nhau trong công viên.
We met by chance in the park.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分