拼
偷看
HSK7-9v 0 · Lv.1
tōukàn
nhìn lén; nhìn trộm; ngó trộm
漢越 thâu khán
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 偷偷地看
等级
义项 ①v≈HSK7-9
nhìn lén; nhìn trộm; ngó trộm
偷偷地看
免费例句
她偷看了我的信。
Tā tōukàn le wǒ de xìn.
≈HSK5
Cô ấy đã lén xem thư của tôi.
She peeked at my letter.
弟弟偷看了我的日记。
Dìdi tōukàn le wǒ de rìjì.
≈HSK5
Em trai tôi đã nhìn trộm nhật ký của tôi.
My younger brother peeked at my diary.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分