拼
偷窃
HSK7-9v 0 · Lv.1
tōuqiè
thó; ăn cắp; ăn cướp; cắn trộm; tắt mắt
漢越 thâu thiết
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 盗窃
等级
义项 ①v≈HSK7-9
thó; ăn cắp; ăn cướp; cắn trộm; tắt mắt
盗窃
免费例句
偷窃是一种违法行为。
tōu qiè shì yī zhǒng wéi fǎ xíng wéi。
≈HSK5
Trộm cắp là một hành vi phạm pháp.
Theft is an illegal act.
那个人偷窃了公司的资料。
Nàge rén tōuqiè le gōngsī de zīliào.
≈HSK6
Người đó đã ăn cắp tài liệu của công ty.
That person stole the company's documents.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分