拼
偷窥
HSK7-9v 0 · Lv.1
tōukuī
nhìn trộm; bí mật quan sát
peep; watch secretly (esp. for sexual pleasure) 偷窥 狂 peeping Tom; voyeur
漢越 thâu khuy
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 暗中窥探;偷看
等级
义项 ①v≈HSK7-9
nhìn trộm; bí mật quan sát
暗中窥探;偷看
免费例句
他们从窗户偷窥我。
tā men cóng chuāng hù tōu kuī wǒ。
≈HSK6
Họ đang nhìn trộm tôi qua cửa sổ.
They are peeping at me through the window.
他偷偷地窥视别人。
Tā tōutōu de kuīshì biérén.
≈HSK6
Anh ta lén lút nhìn trộm người khác.
He secretly peeped at others.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分