拼
偷腥
HSK7-9v 0 · Lv.1
tōuxīng
lừa dối vợ / chồng của một người
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- to cheat on one's spouse
- to have an affair
等级
义项 ①v≈HSK7-9
lừa dối vợ / chồng của một người
to cheat on one's spouse
义项 ②v≈HSK7-9
ngoại tình
to have an affair
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分