拼
偿付
HSK6v 0 · Lv.1
chánɡfù
chi trả; thanh toán
漢越 thường phó
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 偿还
等级
义项 ①v≈HSK6
chi trả; thanh toán
偿还
免费例句
保险公司将偿付医疗费用。
Bǎoxiǎn gōngsī jiāng chángfù yīliáo fèiyòng.
≈HSK6
Công ty bảo hiểm sẽ chi trả chi phí y tế.
The insurance company will reimburse the medical expenses.
公司未能按时偿付债务。
gōng sī wèi néng àn shí cháng fù zhài wù。
≈HSK6
Công ty không thể thanh toán nợ đúng hạn.
The company failed to repay its debts on time.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分