WinHSK

傀儡

HSK1n
0 · Lv.1
kuǐlěi

con rối; con rối bằng gỗ

puppet [person or regime under the control of another] [ 相关词条 ] 傀儡戏

漢越 quỷ lỗi

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 木偶戏里的木头人
  2. 比喻受人操纵的人或组织(多用于政治方面)
义项 nHSK1

con rối; con rối bằng gỗ

木偶戏里的木头人

免费例句

他会用线来操纵傀儡。

Tā huì yòng xiàn lái cāozòng kuǐlěi.

HSK6

Anh ấy biết dùng dây để điều khiển con rối.

He can manipulate a puppet with strings.

那个木偶的关节可以活动。

Nàge mù'ǒu de guānjié kěyǐ huódòng.

HSK6

Các khớp của con rối đó có thể cử động.

The joints of that puppet can move.

那个木偶的关节可以活动。

Nà ge mù'ǒu de guānjié kěyǐ huódòng.

HSK6

Các khớp của con rối đó có thể cử động.

The joints of that puppet can move.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员
义项 nHSK1

con rối; bù nhìn; bung xung (chỉ người bị điều khiển, thường dùng trong chính trị)

比喻受人操纵的人或组织(多用于政治方面)

免费例句

他一生都被当作傀儡来利用。

tā yī shēng dōu bèi dàng zuò kuǐ lěi lái lì yòng。

HSK6

Cả đời ông ấy đều bị lợi dụng như một con rối.

He was used as a puppet all his life.

他不愿意做别人的傀儡。

Tā bù yuànyì zuò biérén de kuǐlěi.

HSK6

Anh ấy không muốn làm con rối trong tay người khác.

He doesn't want to be a puppet of others.

那个政权是一个傀儡政府。

Nàge zhèngquán shì yí ge kuǐlěi zhèngfǔ.

HSK6

Chính quyền đó là một chính phủ bù nhìn.

That regime is a puppet government.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50