傀儡
HSK1ncon rối; con rối bằng gỗ
puppet [person or regime under the control of another] [ 相关词条 ] 傀儡戏
例句
Câu ví dụ他会用线来操纵傀儡。
Tā huì yòng xiàn lái cāozòng kuǐlěi.
Anh ấy biết dùng dây để điều khiển con rối.
He can manipulate a puppet with strings.
那个木偶的关节可以活动。
Nàge mù'ǒu de guānjié kěyǐ huódòng.
Các khớp của con rối đó có thể cử động.
The joints of that puppet can move.
他一生都被当作傀儡来利用。
tā yī shēng dōu bèi dàng zuò kuǐ lěi lái lì yòng。
Cả đời ông ấy đều bị lợi dụng như một con rối.
He was used as a puppet all his life.
他不愿意做别人的傀儡。
Tā bù yuànyì zuò biérén de kuǐlěi.
Anh ấy không muốn làm con rối trong tay người khác.
He doesn't want to be a puppet of others.
那个木偶的关节可以活动。
Nà ge mù'ǒu de guānjié kěyǐ huódòng.
Các khớp của con rối đó có thể cử động.
The joints of that puppet can move.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员