WinHSK

傀儡

HSK1n
0 · Lv.1
kuǐlěi

con rối; con rối bằng gỗ

puppet [person or regime under the control of another] [ 相关词条 ] 傀儡戏

漢越 quỷ lỗi

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50