拼
傅会
HSK4v 0 · Lv.1
fùhuì
gán ghép khiên cưỡng; gán ghép miễn cưỡng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 同'附会'
等级
义项 ①v≈HSK4
gán ghép khiên cưỡng; gán ghép miễn cưỡng
同'附会'
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
gán ghép khiên cưỡng; gán ghép miễn cưỡng
gán ghép khiên cưỡng; gán ghép miễn cưỡng
同'附会'