拼
傅粉
HSK6v 0 · Lv.1
fùfěn
thoa phấn; xoa phấn
apply powder (to); powder
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 搽粉
等级
义项 ①v≈HSK6
thoa phấn; xoa phấn
搽粉
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thoa phấn; xoa phấn
apply powder (to); powder
thoa phấn; xoa phấn
搽粉