拼
傍妻
HSK5n 0 · Lv.1
bàngqī
Thiếp; trắc thất; vợ bé. § Cũng viết là bàng thê 旁妻. ◇Hán Thư 漢書: Hiếu tửu sắc; đa thủ bàng thê 好酒色; 多取傍妻 (Nguyên hậu truyện 元后傳) Ham tửu sắc; lấy nhiều thê thiếp.
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Thiếp; trắc thất; vợ bé. § Cũng viết là bàng thê 旁妻. ◇Hán Thư 漢書: Hiếu tửu sắc; đa thủ bàng thê 好酒色; 多取傍妻 (Nguyên hậu truyện 元后傳) Ham tửu sắc; lấy nhiều thê thiếp.
- 男子在妻子以外娶的女子
等级
义项 ①n≈HSK5
Thiếp; trắc thất; vợ bé. § Cũng viết là bàng thê 旁妻. ◇Hán Thư 漢書: Hiếu tửu sắc; đa thủ bàng thê 好酒色; 多取傍妻 (Nguyên hậu truyện 元后傳) Ham tửu sắc; lấy nhiều thê thiếp.
Thiếp; trắc thất; vợ bé. § Cũng viết là bàng thê 旁妻. ◇Hán Thư 漢書: Hiếu tửu sắc; đa thủ bàng thê 好酒色; 多取傍妻 (Nguyên hậu truyện 元后傳) Ham tửu sắc; lấy nhiều thê thiếp.
义项 ②n≈HSK5
vợ mọn
男子在妻子以外娶的女子
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分