WinHSK

傍晚

HSK5n
0 · Lv.1
bàngwǎn

chạng vạng; gần tối; nhá nhem tối; sẩm tối; chập tối; sập tối; chiều tối

dusk; nightfall 傍晚 时分 at dusk

漢越 bàng vãn

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指临近夜晚的时候,多用于书面语
义项 n, timeHSK5

chạng vạng; gần tối; nhá nhem tối; sẩm tối; chập tối; sập tối; chiều tối

指临近夜晚的时候,多用于书面语

免费例句

我喜欢在傍晚散步。

Wǒ xǐhuān zài bàngwǎn sànbù.

HSK4

Tôi thích đi dạo vào lúc gần tối.

I like to take a walk in the evening.

傍晚,人们忙碌地回家。

Bàngwǎn, rénmen mánglù de huí jiā.

HSK5

Nhá nhem tối, mọi người tất bật trở về nhà.

In the evening, people busily go home.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan