拼
储存
HSK6v 0 · Lv.1
chǔcún
gửi; trữ; dự trữ; lưu trữ; để dành; dành dụm
漢越 trữ tồn
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 将钱或物存放起来
- 指储存量
等级
义项 ①v≈HSK6
gửi; trữ; dự trữ; lưu trữ; để dành; dành dụm
将钱或物存放起来
免费例句
而多余的电还可供显示屏使用,或者可以储存起来。
≈HSK5
水果储存在冷藏室里。
Shuǐguǒ chǔcún zài lěngcáng shì lǐ.
≈HSK5
Trái cây được bảo quản trong phòng lạnh.
The fruit is stored in the cold storage room.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK6
lượng dự trữ; số lượng dự trữ
指储存量
免费例句
储存不足,必须补充。
Chǔcún bùzú, bìxū bǔchōng.
≈HSK6
Lượng dự trữ không đủ, cần bổ sung.
The storage is insufficient and must be replenished.
储存的食物已经吃完了。
Chǔcún de shíwù yǐjīng chī wán le.
≈HSK6
Lượng thực phẩm dự trữ đã dùng hết.
The stored food has been eaten up.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分