WinHSK

储蓄

HSK6v, n
0 · Lv.1
chǔxù

để dành; dành dụm; tiết kiệm; giữ lại; tằn tiện

漢越 trữ súc

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 把节约下来或暂时不用的钱或物积存起来,多指把钱存到银行里
  2. 指积存的钱或物
义项 vHSK6

để dành; dành dụm; tiết kiệm; giữ lại; tằn tiện

把节约下来或暂时不用的钱或物积存起来,多指把钱存到银行里

免费例句

他每个月都会存一些钱。

Tā měi gè yuè dōu huì cún yīxiē qián.

HSK4

Anh ấy để dành một ít tiền mỗi tháng.

He saves some money every month.

她已经储蓄了好几年。

Tā yǐjīng chǔxù le hǎo jǐ nián.

HSK4

Cô ấy đã tiết kiệm được vài năm rồi.

She has been saving for several years.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK6

tiền để dành; tiền tiết kiệm

指积存的钱或物

免费例句

他把储蓄都捐给灾区了。

tā bǎ chǔ xù dōu juān gěi zāi qū le。

HSK5

Anh ấy quyên góp toàn bộ tiền tiết kiệm rồi.

He donated all his savings to the disaster area.

学费会花掉一大笔储蓄。

xué fèi huì huā diào yī dà bǐ chǔ xù。

HSK5

Học phí có thể tốn một khoản tiết kiệm lớn.

Tuition fees can use up a large amount of savings.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan