WinHSK

储量

HSK7-9n
0 · Lv.1
chǔliàng

số lượng dự trữ; sự dự trữ; trữ lượng

reserves 日渐减少的石油 储量 dwindling/declining oil reserves 远景 储量 prospective reserves 探明 储量 proved/proven reserves 煤炭 储量 coal reserves 可采 储量 recoverable/workable reserves 矿物 储量 等级 ore reserve classification

漢越 trữ lượng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 储备的、储藏的数量
义项 nHSK7-9

số lượng dự trữ; sự dự trữ; trữ lượng

储备的、储藏的数量

免费例句

地球上的水尽管储量丰富,但能直接被人们生产和生活所用的,却少得可怜。

HSK5

我国矿产储量非常大。

Wǒ guó kuàngchǎn chǔliàng fēicháng dà.

HSK6

Nước ta có trữ lượng khoáng sản rất lớn.

Our country has very large mineral reserves.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan