WinHSK

储量

HSK7-9n
0 · Lv.1
chǔliàng

số lượng dự trữ; sự dự trữ; trữ lượng

reserves 日渐减少的石油 储量 dwindling/declining oil reserves 远景 储量 prospective reserves 探明 储量 proved/proven reserves 煤炭 储量 coal reserves 可采 储量 recoverable/workable reserves 矿物 储量 等级 ore reserve classification

漢越 trữ lượng

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan