WinHSK

催化

HSK5v
0 · Lv.1
cuīhuà

xúc tác

catalyze 催化 反应 catalyze a reaction [ 相关词条 ] 催化反应 [名] [化学] catalytic reaction 催化分解 [名] [化学] catalytic decomposition 催化分析 [名] [化学] catalytic analysis 催化剂 [名] [化学] catalyst; catalyzer; catalyzator; catalytic agent 催化聚合 [名] [化工] catalytic polymerization 催化转化器 [名] [化工] catalytic converter 催化作用 [名] catalysis; catalytic action/effect

漢越 thôi hóa

例句

Câu ví dụ
免费例句

压力是我成功的催化剂。

yā lì shì wǒ chéng gōng de cuī huà jì。

HSK6

Áp lực là chất xúc tác giúp tôi thành công.

Pressure is the catalyst for my success.

梦想是点燃生命之火的催化剂。

Mèngxiǎng shì diǎnrán shēngmìng zhī huǒ de cuīhuàjì.

HSK6

Giấc mơ là chất xúc tác khơi dậy ngọn lửa cuộc sống.

Dreams are the catalyst that ignites the fire of life.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50