WinHSK

催熟

HSK5v
0 · Lv.1
cuīshú

thúc; dú (quả chín sớm); làm cho chín muồi; làm cho chín chắn (nghĩa bóng)

make sb or sth mature too early [ 相关词条 ] 催熟剂 [名] maturing agent 催熟栽培 [名] accelerating culture

漢越
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan