WinHSK

催生

HSK5v, sv
0 · Lv.1
cuīshēng

trợ sản; thúc đẻ; giục sanh; thúc sanh

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

医生建议她提前催生。

yī shēng jiàn yì tā tí qián cuī shēng。

HSK6

Bác sĩ khuyên cô ấy kích thích chuyển dạ sớm.

The doctor advised her to induce labor early.

护士正在准备催产药。

Hùshi zhèngzài zhǔnbèi cuīchǎn yào.

HSK6

Y tá đang chuẩn bị thuốc kích thích chuyển dạ.

The nurse is preparing the labor-inducing medication.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan