拼
傲然
HSK4adj 0 · Lv.1
àorán
bất khuất; kiên cường; thách thức; thách đố
proud; unyielding; dauntless 傲然 屹立 stand erect; be firm and unyielding
漢越 ngạo nhiên
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 坚强不屈的样子
等级
义项 ①adj≈HSK4
bất khuất; kiên cường; thách thức; thách đố
坚强不屈的样子
免费例句
梅花在飞雪中傲然绽放。
Méihuā zài fēixuě zhōng àorán zhànfàng.
≈HSK6
Hoa mận nở rộ kiêu hãnh trong tuyết rơi.
The plum blossoms bloom proudly in the flying snow.
狮子在山顶傲然挺立。
Shīzi zài shāndǐng àorán tǐnglì.
≈HSK6
Con sư tử đứng kiêu hãnh trên đỉnh núi.
The lion stands proudly on the mountaintop.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分