拼
傻瓜
HSK7-9n 0 · Lv.1
shǎguā
kẻ ngốc; đồ ngốc; thằng ngốc; thằng dốt
漢越 soạ qua
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 笨、反应慢的人。多用来骂人或者开玩笑
等级
义项 ①n≈HSK7-9
kẻ ngốc; đồ ngốc; thằng ngốc; thằng dốt
笨、反应慢的人。多用来骂人或者开玩笑
免费例句
你当我是傻瓜吗?
nǐ dàng wǒ shì shǎ guā ma?
≈HSK4
Bạn nghĩ tôi là kẻ ngốc à?
Do you take me for a fool?
她叫我傻瓜。
Tā jiào wǒ shǎguā.
≈HSK4
Cô ấy gọi tôi là đồ ngốc.
She called me a fool.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分