WinHSK

傻笑

HSK5v
0 · Lv.1
shǎxiào

cười ngốc; cười khờ khạo; cười một cách ngớ ngẩn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 无意义地一个劲儿地笑
义项 vHSK5

cười ngốc; cười khờ khạo; cười một cách ngớ ngẩn

无意义地一个劲儿地笑

免费例句

他一个人在那里傻笑。

Tā yīgèrén zài nàlǐ shǎxiào.

HSK5

Anh ấy ngồi cười một mình một cách ngốc nghếch.

He was giggling foolishly alone over there.

她害羞时总是傻笑。

Tā hàixiū shí zǒngshì shǎxiào.

HSK6

Cô ấy cứ cười ngốc mỗi khi ngại.

She always giggles foolishly when she's shy.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan