拼
僚机
HSK7-9n 0 · Lv.1
liáojī
máy bay yểm trợ; máy bay hộ vệ; máy bay kèm sau
wing/companion plane
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 编队飞行中跟随长机的飞机
等级
义项 ①n≈HSK7-9
máy bay yểm trợ; máy bay hộ vệ; máy bay kèm sau
编队飞行中跟随长机的飞机
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分