WinHSK

僧人

HSK7-9n
0 · Lv.1
sēngrén

Tu sĩ, nhà sư

Buddhist monk

漢越 tăng nhân

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 和尚。
义项 nHSK7-9

Tu sĩ, nhà sư

和尚。

免费例句

山上有位老僧人。

Shān shàng yǒu wèi lǎo sēngrén.

HSK6

Trên núi có một vị hòa thượng già.

There is an old monk on the mountain.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan