拼
僵化
HSK7-9v 0 · Lv.1
jiānghuà
cứng nhắc; trì trệ; bảo thủ
漢越 cương hóa
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 变得僵硬;比喻凝固不变,停止发展
等级
义项 ①v≈HSK7-9
cứng nhắc; trì trệ; bảo thủ
变得僵硬;比喻凝固不变,停止发展
免费例句
你不能僵化地理解这条规定。
Nǐ bùnéng jiānghuà de lǐjiě zhè tiáo guīdìng.
≈HSK6
Bạn không thể hiểu quy định này một cách cứng nhắc.
You cannot interpret this rule rigidly.
僵化的思维方式会影响发展。
jiāng huà de sī wéi fāng shì huì yǐng xiǎng fā zhǎn。
≈HSK6
Lối tư duy cứng nhắc sẽ ảnh hưởng đến sự phát triển.
Rigid thinking patterns can hinder development.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分