WinHSK

僵尸

HSK7-9n
0 · Lv.1
jiāngshī

cương thi

zombie 僵尸 银行 zombie bank 僵尸 粉(丝) zombie fans; zombies 僵尸 电脑 zombie computer

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 僵硬而死尸,常用来比喻腐朽的事物
义项 nHSK7-9

cương thi

僵硬而死尸,常用来比喻腐朽的事物

免费例句

他在万圣节扮成僵尸。

Tā zài Wànshèngjié bàn chéng jiāngshī.

HSK6

Anh ấy đã hóa trang thành zombie vào Halloween.

He dressed up as a zombie on Halloween.

僵尸电影非常受欢迎。

jiāng shī diàn yǐng fēi cháng shòu huān yíng。

HSK6

Phim cương thi rất được yêu thích.

Zombie movies are very popular.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50