WinHSK

僵硬

HSK7-9adj
0 · Lv.1
jiāngyìng

cứng; cứng đờ

rigid; inflexible 僵硬 的规定 rigid/unbending rules 僵硬 的方法/态度 rigid approach/attitude; inflexible approach/attitude

漢越 cương ngạnh

例句

Câu ví dụ
免费例句

冷风把我的脸冻僵了。

Lěng fēng bǎ wǒ de liǎn dòngjiāng le.

HSK5

Gió lạnh làm mặt tôi cứng đờ.

The cold wind froze my face.

那个老人的手很僵硬。

Nàge lǎorén de shǒu hěn jiāngyìng.

HSK6

Tay của ông lão ấy rất cứng.

That old man's hands are very stiff.

他的姿势显得很僵硬。

tā de zī shì xiǎn de hěn jiāng yìng。

HSK5

Dáng vẻ của anh ấy trông có vẻ cứng nhắc.

His posture looks very stiff.

她的表情有点僵硬。

Tā de biǎoqíng yǒudiǎn jiāngyìng.

HSK5

Biểu cảm của cô ấy có chút cứng nhắc.

Her expression was a bit stiff.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan