WinHSK

僻静

HSK7-9adj
0 · Lv.1
pìjìng

yên lặng; yên tĩnh; vắng lặng

secluded; lonely 僻静 之处 quiet, secluded place 僻静 的山间小路/乡间小屋 secluded mountain road/country cottage

漢越 tích tĩnh

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 背静
义项 adjHSK7-9

yên lặng; yên tĩnh; vắng lặng

背静

免费例句

最初的书院是民办的,一些富人和学者自行筹款,在山中僻静的地方修建学堂,组织教学。

HSK5

第二个犯罪现场很隐蔽僻静。

Dì'èr ge fànzuì xiànchǎng hěn yǐnbì pìjìng.

HSK6

Hiện trường vụ án thứ hai rất kín đáo và vắng vẻ.

The second crime scene was very secluded and quiet.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan