拼
僻静
HSK7-9adj 0 · Lv.1
pìjìng
yên lặng; yên tĩnh; vắng lặng
secluded; lonely 僻静 之处 quiet, secluded place 僻静 的山间小路/乡间小屋 secluded mountain road/country cottage
漢越 tích tĩnh
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分