WinHSK

儒将

HSK1n
0 · Lv.1
jiàng

nho tướng (vị tướng có phong độ)

scholarly general; scholar-general

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 有读书人风度的将帅
义项 nHSK1

nho tướng (vị tướng có phong độ)

有读书人风度的将帅

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan